ghê rợn

Học thuật
Thân thiện
ghê rợn

Một con nhện lớn bò trên tường trông thật ghê rợn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây cảm giác sợ hãi, kinh hãi đến rợn người: "ghê rợn" mô tả điều đó trông thấy hoặc cảm nhận được khiến người ta cảm thấy sợ hãi tột độ, thường gợi lên sự chết chóc, tàn bạo hoặc siêu nhiên đáng sợ.
    • Kinh tởm đáng sợ: Kết hợp cảm giác ghê sợ (ghê) rùng mình (rợn) trước một cảnh tượng hoặc ý nghĩ khủng khiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn nhà hoang ấy trông thật ghê rợn dưới ánh trăng. (Ngôi nhà hoang đó trông thật đáng sợ dưới ánh trăng.)
    • Những lời đồn về hồn ma khiến câu chuyện càng thêm ghê rợn. (Những lời đồn về ma khiến câu chuyện càng thêm rùng rợn.)
    • Cảnh tượng tại hiện trường vụ án thật ghê rợn. (Cảnh tượng tại hiện trường vụ án thật kinh hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghê rợn người": nhấn mạnh cảm giác sợ hãi lan tỏa khắp cơ thể.

    • Nghe tiếng cười từ trong bóng tối, tôi thấy ghê rợn người. (Nghe tiếng cười từ trong bóng tối, tôi thấy rợn cả người.)
  • "cảm giác ghê rợn": cụm danh từ chỉ trạng thái tâm lý khiếp sợ.

    • Một cảm giác ghê rợn len lỏi khi anh bước vào ngôi mộ cổ. (Một cảm giác rùng rợn len lỏi khi anh bước vào ngôi mộ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghê (tính từ): gây cảm giác sợ hãi hoặc kinh tởm, nhưng mức độ có thể nhẹ hơn "ghê rợn".

    • Con sâu trông thật ghê. (Con sâu trông thật kinh.)
  • Rợn (tính từ/động từ): cảm giác nổi da , ớn lạnh sợ.

    • Câu chuyện ma khiến tôi rợn tóc gáy. (Câu chuyện ma khiến tôi dựng tóc gáy.)
  • Rùng rợn (tính từ): gần nghĩa với "ghê rợn", nhấn mạnh cảm giác rùng mình.

    • Không khí trong rừng sâu thật rùng rợn. (Không khí trong rừng sâu thật rùng rợn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinh hãi: sợ hãi tột độ.
  • Khiếp sợ: vô cùng sợ hãi.
  • Kinh hoàng: sợ đến mức hoảng loạn.
  • Kinh tởm: vừa cảm thấy ghê sợ vừa thấy buồn nôn.
Từ trái nghĩa
  • Bình thường: không đặc biệt, không gây sợ hãi.
  • Dễ chịu: tạo cảm giác thoải mái, dễ thương.
  • Êm dịu: nhẹ nhàng, yên bình.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Ghê rợn tóc gáy: nhấn mạnh mức độ sợ hãi đến mức tóc trên gáy dựng đứng.

    • Âm thanh đó nghe ghê rợn tóc gáy. (Âm thanh đó nghe rợn cả tóc gáy.)
  • Nổi da / Nổi gai ốc: các thành ngữ diễn tả phản ứng cơ thể khi cảm thấy ghê rợn.

    • Xem phim kinh dị xong, tôi nổi hết da . (Xem phim kinh dị xong, tôi nổi hết da .)
ghê rợn

Một con nhện lớn bò trên tường trông thật ghê rợn.

  1. Trông gớm quá phát rợn cả người.